Internet vệ tinh Starlink đã được cấp phép hoạt động tại Việt Nam từ giữa tháng 2.2026, song mức giá chính thức dành cho người dùng trong nước đến nay vẫn chưa được công bố, khiến nhiều người quan tâm đặt câu hỏi về chi phí thực tế khi sử dụng dịch vụ này.
Tại các thị trường quốc tế, internet vệ tinh Starlink có cấu trúc giá khác biệt so với internet cáp quang truyền thống. Thay vì dựa vào hạ tầng dây cáp mặt đất, internet vệ tinh Starlink hoạt động thông qua chảo thu tín hiệu đặt tại nhà người dùng, kết nối trực tiếp lên hệ thống vệ tinh quỹ đạo thấp. Sự khác biệt về công nghệ kéo theo chi phí được chia thành hai phần: tiền mua thiết bị ban đầu và cước thuê bao hằng tháng.
Để sử dụng internet vệ tinh Starlink, khách hàng phải mua bộ thiết bị tiêu chuẩn gồm chảo thu sóng, router Wi-Fi, dây cáp và giá đỡ. Giá bộ kit tại các nước hiện dao động từ 349 USD đến 599 USD, trong đó mức 349 USD (khoảng 9 triệu đồng) là phổ biến cho nhóm khách hàng cá nhân.
Theo giới phân tích, chi phí sản xuất thực tế của thiết bị đầu cuối có thể lên tới 500–1.000 USD, do đó mức bán dưới 500 USD được xem là chiến lược trợ giá nhằm mở rộng thị trường. Trước đây, Starlink từng triển khai chương trình bán thiết bị với giá 0 đồng tại một số nước châu Âu, với điều kiện khách hàng cam kết sử dụng dịch vụ trong 12 tháng.

Sau khi đầu tư phần cứng, người dùng sẽ trả cước thuê bao theo tháng. Internet vệ tinh Starlink áp dụng chính sách thu phí trọn gói, không giới hạn dung lượng. Tuy nhiên, mức giá giữa các quốc gia có sự chênh lệch đáng kể. Tại Mỹ, gói hộ gia đình có giá khoảng 120 USD mỗi tháng. Ở châu Âu và Nhật Bản, mức cước thấp hơn. Tại Đông Nam Á, giá được điều chỉnh cạnh tranh hơn, như Philippines khoảng 50 USD mỗi tháng và Indonesia khoảng 45 USD mỗi tháng. Ngoài gói cá nhân, Starlink còn cung cấp các gói chuyên biệt cho doanh nghiệp, hàng hải và hàng không với mức phí cao hơn.
Theo các báo cáo tổng hợp, chi phí trung bình trong năm đầu tiên sử dụng internet vệ tinh Starlink cho một khách hàng cá nhân vào khoảng 1.000 USD (xấp xỉ 25 triệu đồng), cao hơn đáng kể so với internet cáp quang tại Việt Nam, vốn chỉ tốn vài triệu đồng mỗi năm.
Đại diện Cục Viễn thông từng cho biết internet vệ tinh Starlink không nhằm thay thế hạ tầng cáp quang tại đô thị, mà đóng vai trò bổ trợ, phục vụ khu vực vùng sâu, vùng xa, hải đảo hoặc làm kênh liên lạc dự phòng khi xảy ra thiên tai.
Về hạ tầng triển khai, Cục Tần số vô tuyến điện đã cấp 4 giấy phép cho Công ty TNHH Starlink Services Việt Nam xây dựng các trạm gateway trên băng tần E và Ka. Các trạm này đặt tại phường Liên Chiểu 2 (TP.Đà Nẵng), xã Bình Nguyên (tỉnh Phú Thọ), phường Tăng Nhơn Phú và phường Tân Thuận (TP.HCM). Đây là các điểm trung chuyển và lưu trữ dữ liệu trong mạng lưới internet vệ tinh Starlink tại Việt Nam.
Hiện cộng đồng đang chờ Starlink công bố lộ trình cung cấp dịch vụ và bảng giá chính thức cho thị trường Việt Nam trong thời gian tới.





